中間數 trung gian sổ Hán Việt: trung gian sổ Tổng quan (âm nhạc) âm trung Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 數 (sổ)Hán Việttrung gian sổCấu tạo中 + 間 + 數 · trung + gian + sổ nghĩa thành phần: trung + gian + sổ Nghĩa ViệtCihui (âm nhạc) âm trung