中間物

zhōng jiàn wù trung gian vật

Hán Việt: trung gian vật · Pinyin: zhōng jiàn wù

Tổng quan

người ở giữa, người nửa nọ nửa kia, ở khoảng giữa, nửa nọ nửa kia ở giữa, người làm trung gian, người hoà giải, vật ở giữa, vật trung gian, (hoá học) sản phẩm trung gian, làm môi giới, làm trung gian hoà giải

Cấu tạo: (trung) + (gian) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ở giữa, người nửa nọ nửa kia, ở khoảng giữa, nửa nọ nửa kia ở giữa, người làm trung gian, người hoà giải, vật ở giữa, vật trung gian, (hoá học) sản phẩm trung gian, làm môi giới, làm trung gian hoà giải