中間站 zhōng jiān zhàn · trung gian trạm Hán Việt: trung gian trạm · Pinyin: zhōng jiān zhàn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 站 (trạm)Pinyinzhōng jiān zhànHán Việttrung gian trạmCấu tạo中 + 間 + 站 · trung + gian + trạm nghĩa thành phần: trung + gian + trạm