中間線
trung gian tuyến
Hán Việt: trung gian tuyến
Tổng quan
đường trung bình, m. of a trapezoid trung bình tuyến của một hình thang
Nghĩa
Việt
- Cihui đường trung bình, m. of a trapezoid trung bình tuyến của một hình thang
ja
- JMdict dividing line|intermediate line|intermediate rays