中間部 trung gian bộ Hán Việt: trung gian bộ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 部 (bộ)Hán Việttrung gian bộCấu tạo中 + 間 + 部 · trung + gian + bộ nghĩa thành phần: trung + gian + bộ Nghĩa EngCihui intermediusjaJMdict middle section (of a composition in ternary form)|trio