中間傳動 zhōng jiān chuán dòng · trung gian truyện động Hán Việt: trung gian truyện động · Pinyin: zhōng jiān chuán dòng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 傳 (truyện) + 動 (động)Pinyinzhōng jiān chuán dòngHán Việttrung gian truyện độngCấu tạo中 + 間 + 傳 + 動 · trung + gian + truyện + động nghĩa thành phần: trung + gian + truyện + động