中間體 zhōng jiàn tǐ · trung gian thể Hán Việt: trung gian thể · Pinyin: zhōng jiàn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 體 (thể)Pinyinzhōng jiàn tǐHán Việttrung gian thểCấu tạo中 + 間 + 體 · trung + gian + thể nghĩa thành phần: trung + gian + thể Nghĩa EngCihui 中間體 hōngjiāntǐ n. intermediate object