中間值 zhōng jiàn zhí · trung gian trị Hán Việt: trung gian trị · Pinyin: zhōng jiàn zhí Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 值 (trị)Pinyinzhōng jiàn zhíHán Việttrung gian trịCấu tạo中 + 間 + 值 · trung + gian + trị nghĩa thành phần: trung + gian + trị