中間兒
trung gian nhi
Hán Việt: trung gian nhi · Pinyin: zhōng jiān ér
Tổng quan
trung gian: môi giới/cò
Nghĩa
Việt
- Cihui trung gian: môi giới/cò
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方位词。中间。
Eng
- Cihui 中間兒 hōngjiānr ►See ¹zhōngjiān