中間名

zhōng jiān míng trung gian danh

Hán Việt: trung gian danh · Pinyin: zhōng jiān míng

Tổng quan

tên đệm | tên gọi thứ hai

Cấu tạo: (trung) + (gian) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên đệm | tên gọi thứ hai

Eng

  • CC-CEDICT middle name|second given name
  • Cihui middle name; second given name