中間層

zhōng jiān céng trung gian tằng

Hán Việt: trung gian tằng · Pinyin: zhōng jiān céng

Tổng quan

tầng trung lưu

Cấu tạo: (trung) + (gian) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tầng trung lưu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从平流层顶至约85千米高度的大气层。层内温度随高度的增加而迅速递减。大气虽极其稀薄,但有相当强烈的铅直对流。

Eng

  • CC-CEDICT (meteorology) mesosphere
  • Cihui (meteorology) mesosphere

ja

  • JMdict the middle class