中間期

zhōng jiàn qī trung gian kì

Hán Việt: trung gian kì · Pinyin: zhōng jiàn qī

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (gian) + (kì)

Nghĩa

ja

  • JMdict interphase|interkinesis|midcycle