中间禅

trung gian thiện

Hán Việt: trung gian thiện

Tổng quan

trung gian thiền (術語)與中間定同。☸

Cấu tạo: (trung) + (gian) + (thiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trung gian thiền (術語)與中間定同。☸