中階語 trung giai ngữ Hán Việt: trung giai ngữ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 階 (giai) + 語 (ngữ)Hán Việttrung giai ngữCấu tạo中 + 階 + 語 · trung + giai + ngữ nghĩa thành phần: trung + giai + ngữ Nghĩa EngCihui 中階語 hōngjiēyǔ n. <lg.> mesolect