中隕鐵 trung vẫn thiết Hán Việt: trung vẫn thiết Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 隕 (vẫn) + 鐵 (thiết)Hán Việttrung vẫn thiếtCấu tạo中 + 隕 + 鐵 · trung + vẫn + thiết nghĩa thành phần: trung + vẫn + thiết Nghĩa EngCihui mesosiderite