中階層 trung giai tằng Hán Việt: trung giai tằng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 階 (giai) + 層 (tằng)Hán Việttrung giai tằngCấu tạo中 + 階 + 層 · trung + giai + tằng nghĩa thành phần: trung + giai + tằng Nghĩa EngCihui middle-class