中隔膜 trung cách mô Hán Việt: trung cách mô Tổng quan sự chia thành ngăn Cấu tạo: 中 (trung) + 隔 (cách) + 膜 (mô)Hán Việttrung cách môCấu tạo中 + 隔 + 膜 · trung + cách + mô nghĩa thành phần: trung + cách + mô Nghĩa ViệtCihui sự chia thành ngăn