中面型 trung diện hình Hán Việt: trung diện hình Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 面 (diện) + 型 (hình)Hán Việttrung diện hìnhCấu tạo中 + 面 + 型 · trung + diện + hình nghĩa thành phần: trung + diện + hình Nghĩa EngCihui mesoprosopy