中顧委 zhōng gù wěi · trung cố ủy Hán Việt: trung cố ủy · Pinyin: zhōng gù wěi Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 顧 (cố) + 委 (ủy)Pinyinzhōng gù wěiHán Việttrung cố ủyCấu tạo中 + 顧 + 委 · trung + cố + ủy nghĩa thành phần: trung + cố + ủy Nghĩa EngCihui 中顧委 hōnggùwěi ab. Zhōnggòng Zhōngyāng Gùwèn Wěiyuánhuì