中餐廳 zhōng cān tīng · trung xan thính Hán Việt: trung xan thính · Pinyin: zhōng cān tīng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 餐 (xan) + 廳 (thính)Pinyinzhōng cān tīngHán Việttrung xan thínhCấu tạo中 + 餐 + 廳 · trung + xan + thính nghĩa thành phần: trung + xan + thính