中饋猶虛
trung quỹ do hư
Hán Việt: trung quỹ do hư · Pinyin: zhōng kuì yóu xū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指没有妻子。
Eng
- Cihui 中饋猶虛 hōngkuìyóuxū f.e. have not yet taken a wife; be unmarried
Hán Việt: trung quỹ do hư · Pinyin: zhōng kuì yóu xū