中高草 trung cao thảo Hán Việt: trung cao thảo Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 高 (cao) + 草 (thảo)Hán Việttrung cao thảoCấu tạo中 + 高 + 草 · trung + cao + thảo nghĩa thành phần: trung + cao + thảo Nghĩa EngCihui midgrass