中黃節士 zhōng huáng jié shì · trung hoàng tiết sĩ Hán Việt: trung hoàng tiết sĩ · Pinyin: zhōng huáng jié shì Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 黃 (hoàng) + 節 (tiết) + 士 (sĩ)Pinyinzhōng huáng jié shìHán Việttrung hoàng tiết sĩCấu tạo中 + 黃 + 節 + 士 · trung + hoàng + tiết + sĩ nghĩa thành phần: trung + hoàng + tiết + sĩ