中黃藏府 zhōng huáng zàng fǔ · trung hoàng tàng phủ Hán Việt: trung hoàng tàng phủ · Pinyin: zhōng huáng zàng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 黃 (hoàng) + 藏 (tàng) + 府 (phủ)Pinyinzhōng huáng zàng fǔHán Việttrung hoàng tàng phủCấu tạo中 + 黃 + 藏 + 府 · trung + hoàng + tàng + phủ nghĩa thành phần: trung + hoàng + tàng + phủ