中鼻型 trung tị hình Hán Việt: trung tị hình Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 鼻 (tị) + 型 (hình)Hán Việttrung tị hìnhCấu tạo中 + 鼻 + 型 · trung + tị + hình nghĩa thành phần: trung + tị + hình Nghĩa EngCihui mesorrhine