中齒尖 trung xỉ tiêm Hán Việt: trung xỉ tiêm Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 齒 (xỉ) + 尖 (tiêm)Hán Việttrung xỉ tiêmCấu tạo中 + 齒 + 尖 · trung + xỉ + tiêm nghĩa thành phần: trung + xỉ + tiêm Nghĩa EngCihui mesostyle