豐前國 fēng qián guó · phong tiền quốc Hán Việt: phong tiền quốc · Pinyin: fēng qián guó Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 前 (tiền) + 國 (quốc)Pinyinfēng qián guóHán Việtphong tiền quốcCấu tạo豐 + 前 + 國 · phong + tiền + quốc nghĩa thành phần: phong + tiền + quốc