豐取刻與

fēng qǔ kè yǔ phong thủ khắc dữ

Hán Việt: phong thủ khắc dữ · Pinyin: fēng qǔ kè yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thủ) + (khắc) + (dữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丰:多;刻:刻薄;与:给予。取之于民的多,用之于民的少。多形容残酷地剥削。
  • Tân Hoa Tự Điển 丰多;刻刻薄;与给予。取之于民的多,用之于民的少。多形容残酷地剥削。

Eng

  • Cihui 豐取刻與 ēngqǔkèyǔ f.e. take much and give little