丰容盛鬋
phong dung thịnh tiên
Hán Việt: phong dung thịnh tiên · Pinyin: fēng róng shèng jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 容:容貌;鬋:下垂的鬓发,也泛指头发。丰润的容貌,浓密且长的头发。形容女子的健美。
Hán Việt: phong dung thịnh tiên · Pinyin: fēng róng shèng jiàn