豐容靚飾

fēng róng jìng shì phong dung tịnh sức

Hán Việt: phong dung tịnh sức · Pinyin: fēng róng jìng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (dung) + (tịnh) + (sức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靓饰:以脂粉装饰。面容丰润,妆饰美丽。