丰富的矿藏

phong phú đích quáng tàng

Hán Việt: phong phú đích quáng tàng

Tổng quan

đất chứa nhiều quặng (làm cho việc khai thác mỏ có thể lời)

Cấu tạo: 豐 (phong) + 富 (phú) + 的 (đích) + 礦 (quáng) + 藏 (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoáng sản

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pay dirt

Từ liên quan

Gần nghĩa

丰富多彩 · 丰富式媒体 · 丰富的想象 · 丰富的经验 · 丰富多采 · 丰富多产 · 丰富多采/彩 · 丰富庞大