丰富多采/彩

Tổng quan

Cấu tạo: 豐 (phong) + 富 (phú) + 多 (đa) + 采 (thải) + / + 彩 (thải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phong phú đa dạng
  • Biên soạn rich and varied/colorful

Eng

  • Cihui 豐富多采/彩 ēngfùduōcǎi f.e. rich and varied/colorful

Từ liên quan

Gần nghĩa

丰富的矿藏 · 丰富文本格式 · 丰富式媒体 · 丰富的想象 · 丰富的经验