豐富多產

phong phú đa sản

Hán Việt: phong phú đa sản

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (phú) + (đa) + (sản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 豐富多產 ēngfùduōchǎn f.e. fecund