丰富多产 phong phú đa sản Hán Việt: phong phú đa sản Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 富 (phú) + 多 (đa) + 產 (sản)Hán Việtphong phú đa sảnTừ loạithànhCấu tạo豐 + 富 + 多 + 產 · phong + phú + đa + sản nghĩa thành phần: phong + phú + đa + sản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 màu mỡBiên soạn fecundEngCihui 豐富多產 ēngfùduōchǎn f.e. fecund Từ liên quan Gần nghĩa丰富多彩 · 多产作家 · 丰富地 · 丰富的 · 丰富的矿藏 · 多产地 · 多产的 · 丰富多采