豐索磷 phong tác lân Hán Việt: phong tác lân Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 索 (tác) + 磷 (lân)Hán Việtphong tác lânCấu tạo豐 + 索 + 磷 · phong + tác + lân nghĩa thành phần: phong + tác + lân Nghĩa EngCihui fensulfothion