丰采
phong thải
Hán Việt: phong thải · Pinyin: fēng cǎi
Tổng quan
biến thể của 風采|风采
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 風采|风采
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 譽稱他人的姿態儀容。《儒林外史》第八回:「前晤尊公大人,幸瞻丰采。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 美好的风度和神采。
Eng
- CC-CEDICT variant of 風采|风采[feng1 cai3]
- Cihui variant of 風采|风采