神姿

thần tư

Hán Việt: thần tư

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + 姿 (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 流露於外的非凡姿態。南朝宋.劉義慶《世說新語.賞譽》:「太尉神姿高徹,如瑤林瓊樹,自然是風塵外物。」

Eng

  • Cihui 神姿 hénzī n. 1. attractive appearance 2. imposing vista

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

丰采