串出來 xuyến xuất lai Hán Việt: xuyến xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtxuyến xuất laiCấu tạo串 + 出 + 來 · xuyến + xuất + lai nghĩa thành phần: xuyến + xuất + lai Nghĩa EngCihui 串出來 huàn chūlai r.v. string together