串列傳輸 xuyến liệt truyện thâu Hán Việt: xuyến liệt truyện thâu Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 列 (liệt) + 傳 (truyện) + 輸 (thâu)Hán Việtxuyến liệt truyện thâuCấu tạo串 + 列 + 傳 + 輸 · xuyến + liệt + truyện + thâu nghĩa thành phần: xuyến + liệt + truyện + thâu Nghĩa EngCihui 串列傳輸 huànlièchuánshū f.e. <comp.> serial transmission