串味兒 chuàn wèi ér · xuyến vị nhi Hán Việt: xuyến vị nhi · Pinyin: chuàn wèi ér Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Pinyinchuàn wèi érHán Việtxuyến vị nhiCấu tạo串 + 味 + 兒 · xuyến + vị + nhi nghĩa thành phần: xuyến + vị + nhi