串處理

chuàn chǔ lǐ xuyến xử lí

Hán Việt: xuyến xử lí · Pinyin: chuàn chǔ lǐ

Tổng quan

xử lý chuỗi (máy tính)

Cấu tạo: (xuyến) + (xử) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xử lý chuỗi (máy tính)

Eng

  • CC-CEDICT string processing (computing)
  • Cihui string processing (computing)