串屜兒 xuyến thế nhi Hán Việt: xuyến thế nhi Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 屜 (thế) + 兒 (nhi)Hán Việtxuyến thế nhiCấu tạo串 + 屜 + 兒 · xuyến + thế + nhi nghĩa thành phần: xuyến + thế + nhi Nghĩa EngCihui 串屜兒 huàntìr v.o. warm up (rolls/buns/etc.) in an oven