串店的 xuyến điếm đích Hán Việt: xuyến điếm đích Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 店 (điếm) + 的 (đích)Hán Việtxuyến điếm đíchCấu tạo串 + 店 + 的 · xuyến + điếm + đích nghĩa thành phần: xuyến + điếm + đích Nghĩa EngCihui 串店的 huàndiàn de n. 1. itinerant salesman 2. singing girl M:²wèi