串秧兒

chuàn yāng ér xuyến ương nhi

Hán Việt: xuyến ương nhi · Pinyin: chuàn yāng ér

Tổng quan

lai khác giống: tạp giao khác giống

Cấu tạo: (xuyến) + (ương) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lai khác giống: tạp giao khác giống
  • Cihui 口 lai khác giống; tạp giao khác giống (động vật, thực vật)。不同品種的動物或植物雜交,改變原來的品種。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不同品種而相互雜交所生成的變種動、植物。後亦用來作為罵人的話,猶言雜種。如:「你這沒人性的串秧兒,這種喪盡天良的事也做得出來。」

Eng

  • Cihui 串秧兒 huànyāngr ►See chuànyāng