串脸胡 xuyến kiểm hồ Hán Việt: xuyến kiểm hồ Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 脸 (kiểm) + 胡 (hồ)Hán Việtxuyến kiểm hồCấu tạo串 + 脸 + 胡 · xuyến + kiểm + hồ nghĩa thành phần: xuyến + kiểm + hồ