串行器 xuyến hành khí Hán Việt: xuyến hành khí Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 行 (hành) + 器 (khí)Hán Việtxuyến hành khíCấu tạo串 + 行 + 器 · xuyến + hành + khí nghĩa thành phần: xuyến + hành + khí Nghĩa EngCihui serializer