串親戚
xuyến thân thích
Hán Việt: xuyến thân thích · Pinyin: chuàn qīn qī
Tổng quan
thăm viếng: thăm bà con/thăm nom bà con họ hàng
Nghĩa
Việt
- Cihui thăm viếng: thăm bà con/thăm nom bà con họ hàng
- Cihui thăm viếng; thăm bà con; thăm nom bà con họ hàng。到親戚家看望。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 到親戚家走動、探望。如:「他昨天到南部串親戚去了。」
Eng
- Cihui 串親戚 huàn qīnqi v.o. <coll.> visit relatives