串連的 xuyến liên đích Hán Việt: xuyến liên đích Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 連 (liên) + 的 (đích)Hán Việtxuyến liên đíchCấu tạo串 + 連 + 的 · xuyến + liên + đích nghĩa thành phần: xuyến + liên + đích Nghĩa EngCihui in series