串門兒

chuàn mén r xuyến môn nhi

Hán Việt: xuyến môn nhi · Pinyin: chuàn mén r

Tổng quan

biến thể er hoá của 串門|串门

Cấu tạo: (xuyến) + (môn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 串門|串门

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 串門|串门[chuan4 men2]
  • Cihui erhua variant of 串門|串门