串鼻子 xuyến tị tử Hán Việt: xuyến tị tử Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 鼻 (tị) + 子 (tử)Hán Việtxuyến tị tửCấu tạo串 + 鼻 + 子 · xuyến + tị + tử nghĩa thành phần: xuyến + tị + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 串通、勾結。如:「你要是有良知,就別老是和那幫人串鼻子,專幹一些偷雞摸狗的勾當。」EngCihui 串鼻子 huàn bízi v.o. <topo.> cotton up to