臨事倉惶 lâm sự thương hoàng Hán Việt: lâm sự thương hoàng Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 事 (sự) + 倉 (thương) + 惶 (hoàng)Hán Việtlâm sự thương hoàngCấu tạo臨 + 事 + 倉 + 惶 · lâm + sự + thương + hoàng nghĩa thành phần: lâm + sự + thương + hoàng Nghĩa EngCihui 臨事倉惶 ínshìcānghuáng f.e. be alarmed at a crisis